shepherd's pie
/'ʃepədzpai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn nướng của Anh: Một món ăn truyền thống của Anh, bao gồm thịt băm (thường là thịt cừu) được hầm với nước sốt và rau củ, phủ lên trên bằng một lớp khoai tây nghiền và đem nướng cho đến khi lớp phủ vàng giòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dinner tonight, I'm making a traditional shepherd's pie. (Cho bữa tối nay, tôi đang làm một món shepherd's pie truyền thống.)
- This pub serves the best shepherd's pie in town. (Quán rượu này phục vụ món shepherd's pie ngon nhất trong thị trấn.)
- Leftover roast lamb is perfect for a shepherd's pie. (Thịt cừu nướng còn thừa là hoàn hảo để làm món shepherd's pie.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cottage pie": Một biến thể tương tự sử dụng thịt bò băm thay vì thịt cừu. Thuật ngữ "shepherd's pie" ban đầu chỉ dùng cho thịt cừu ("shepherd" nghĩa là người chăn cừu), trong khi "cottage pie" dùng cho thịt bò.
- Some people use the terms interchangeably, but traditionally, a shepherd's pie contains lamb. (Một số người dùng các thuật ngữ này thay thế cho nhau, nhưng theo truyền thống, shepherd's pie chứa thịt cừu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cottage pie (n): Món bánh nướng với thịt bò băm và khoai tây nghiền.
- Fish pie (n): Món bánh nướng kiểu Anh tương tự với nhân là cá và sốt kem, phủ khoai tây nghiền.
- Pâté chinois (n): Một món tương tự trong ẩm thực Quebec, Canada, với nhân thịt bò băm, ngô ngọt và phủ khoai tây nghiền.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây là tên riêng của một món ăn. Có thể mô tả là món thịt hầm phủ khoai tây nghiền nướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chỉ tên món ăn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "shepherd's pie".
danh từ
- món thịt băm nấu với khoai tây hầm